TrungTamHoiCho.comTrung Tâm Hội Chợ
Hội chợ và triển lãm là gì

Vì sao hội chợ vẫn tồn tại khi đã có thương mại điện tử: lý giải từ kinh tế học

Sàn B2B lấy đi chức năng tìm kiếm, nhưng hội chợ vẫn giữ việc tạo niềm tin, thẩm định mẫu, gặp gỡ tình cờ. Lý giải bằng thị trường hai phía, cụm ngành tạm thời.

Silhouettes of two business people shaking hands in front of a large window overlooking an exhibition hall at dusk, warm backlight, deep purple and amber palette, cinematic editorial photography

Hội chợ vẫn tồn tại vì thương mại điện tử chỉ thay được một phần việc của nó — phần tìm kiếm và so sánh — còn những phần khó số hoá nhất vẫn cần gặp mặt: thẩm định mẫu thật, xây dựng niềm tin cho giao dịch lớn, và những cuộc gặp tình cờ mà không ai lên kế hoạch được. Thương mại điện tử làm thay đổi vai trò của hội chợ chứ không xoá bỏ nó.

Giai đoạn đại dịch là một thử nghiệm tự nhiên hiếm có: hội chợ trực tiếp bị hoãn hàng loạt, ngành chuyển sang hội chợ trực tuyến. Khi được phép gặp mặt trở lại, phần lớn hội chợ trực tiếp quay về, còn trực tuyến lùi về vai trò bổ trợ. Phần dưới lý giải hiện tượng này bằng một số công cụ của kinh tế học và lý thuyết tổ chức, đồng thời chỉ ra những gì hội chợ thực sự đã mất vào tay nền tảng số.

Những gì thương mại điện tử đã lấy khỏi hội chợ

Để trả lời công bằng, cần bắt đầu từ phần hội chợ đã mất. Trước khi có internet, hội chợ là một trong số ít cách để người mua biết ai đang sản xuất gì: catalogue in giấy đắt và chậm, chào hàng trực tiếp tốn kém, danh bạ ngành nghề nghèo thông tin. Một người mua muốn tìm mười nhà cung cấp linh kiện gần như phải đi hội chợ.

Sàn thương mại điện tử B2B, công cụ tìm kiếm và trang web doanh nghiệp đã gần như xoá bỏ lợi thế đó. Người mua giờ có thể lọc hàng trăm nhà cung cấp theo sản phẩm, chứng nhận, vị trí trong một buổi tối, so sánh giá sơ bộ, gửi yêu cầu báo giá hàng loạt. Chức năng tìm kiếm ban đầu — thứ từng là lý do chính để đi hội chợ — đã chuyển phần lớn sang môi trường số.

Hệ quả là các hội chợ chỉ sống bằng chức năng "danh bạ sống" chịu áp lực lớn nhất. Hội chợ tổng hợp không có khách chọn lọc, hội chợ mà người mua chỉ đến để xem ai có mặt, là những loại dễ bị thay thế. Ngược lại, hội chợ nào cung cấp những thứ mà màn hình không cung cấp được thì vẫn giữ được chỗ đứng, thậm chí mạnh hơn, vì người mua đã sàng lọc trước trực tuyến và đến hội chợ với danh sách gặp gỡ rõ ràng hơn.

Độ giàu thông tin: vì sao một số thứ phải gặp mới truyền được

Richard Daft và Robert Lengel phát triển lý thuyết độ giàu thông tin (media richness) trong các công trình giữa thập niên 1980. Ý tưởng chính: các kênh truyền thông khác nhau ở khả năng truyền tải thông tin phức tạp, mơ hồ — qua phản hồi tức thì, nhiều tín hiệu cùng lúc (lời nói, nét mặt, cử chỉ), ngôn ngữ tự nhiên và sự cá nhân hoá. Gặp mặt trực tiếp là kênh giàu nhất; văn bản chuẩn hoá là kênh nghèo nhất. Nhiệm vụ càng mơ hồ, càng cần kênh giàu.

Áp vào giao dịch B2B: thông tin về giá, thông số chuẩn, chứng nhận là thông tin rõ ràng, truyền tốt qua sàn số. Nhưng những câu hỏi như "nhà cung cấp này xử lý thế nào khi có sự cố chất lượng", "họ có thực sự hiểu yêu cầu đặc thù của chúng ta không", "đội ngũ này có đáng tin cho một hợp đồng ba năm không" là thông tin mơ hồ, cần quan sát cách người đối diện trả lời, ứng biến, thừa nhận giới hạn. Hội chợ cung cấp đúng loại tương tác giàu thông tin đó, với nhiều đối tác trong thời gian ngắn.

Lý thuyết này cũng có giới hạn: các nghiên cứu sau cho thấy người dùng quen một kênh có thể truyền đạt phong phú hơn qua kênh đó so với dự đoán, và gọi video đã thu hẹp khoảng cách phần nào. Nhưng với lần tiếp xúc đầu tiên giữa hai bên chưa quen, ưu thế của gặp mặt vẫn được thừa nhận rộng rãi.

Hội chợ như một thị trường hai phía

Jean-Charles Rochet và Jean Tirole (công bố năm 2003) phân tích các thị trường hai phía: nền tảng phục vụ hai nhóm khách mà giá trị với nhóm này phụ thuộc vào quy mô nhóm kia, như thẻ thanh toán với người dùng và cửa hàng. Hội chợ là một nền tảng hai phía kinh điển: đơn vị trưng bày đến vì có người mua, người mua đến vì có nhiều đơn vị trưng bày.

Lăng kính này giải thích nhiều đặc điểm của ngành. Vì sao khách chuyên ngành thường được vào miễn phí, còn đơn vị trưng bày trả tiền thuê diện tích? Vì ban tổ chức trợ giá cho phía có độ nhạy cao hơn để kéo họ tham gia, rồi thu tiền phía được lợi nhiều hơn từ sự có mặt của phía kia. Vì sao hội chợ hàng đầu của một ngành rất khó bị lật đổ? Vì hiệu ứng mạng: người mua quan trọng đến đó vì mọi nhà cung cấp ở đó, và ngược lại. Một hội chợ mới dù rẻ hơn cũng khó thu hút khi chưa có đủ phía bên kia.

Lăng kính này cũng giải thích vì sao hội chợ trực tuyến gặp khó khi cố thay thế hội chợ trực tiếp: nền tảng trực tuyến phải cạnh tranh với sàn B2B thường trực, nơi đã có sẵn hai phía và mở cửa quanh năm. Một hội chợ trực tuyến kéo dài vài ngày khó tạo được giá trị vượt hơn sàn, trừ khi nó mang theo cộng đồng và uy tín của hội chợ trực tiếp vốn có.

Cụm ngành tạm thời: tiếng ồn địa phương và đường ống toàn cầu

Trong địa lý kinh tế, Harald Bathelt, Anders Malmberg và Peter Maskell (2004) phân biệt hai dòng tri thức trong cụm ngành: tiếng ồn địa phương (local buzz) — thông tin, tin đồn, xu hướng lan truyền tự nhiên khi người trong ngành sống và làm việc gần nhau — và đường ống toàn cầu (global pipelines) — các kênh liên kết có chủ đích với đối tác ở xa. Năm 2006, Maskell, Bathelt và Malmberg mở rộng ý tưởng, coi hội chợ quốc tế là cụm ngành tạm thời: trong vài ngày, tiếng ồn của cả một ngành toàn cầu được tái tạo ở một địa điểm.

Các nghiên cứu thực địa sau đó của Bathelt và cộng sự tại các hội chợ quốc tế cho thấy người tham gia không chỉ gặp khách và nhà cung cấp; họ quan sát đối thủ, nghe chuyện hành lang, so sánh sản phẩm của nhau, và rời đi với cảm nhận về hướng đi của ngành. Phần lớn giá trị này đến từ quan sát và trò chuyện không lên kế hoạch.

Đây là điều sàn số khó tái tạo nhất. Thuật toán gợi ý cho bạn những gì giống thứ bạn đã tìm; hội chợ đặt bạn đứng cạnh những thứ bạn không biết mình cần tìm. Với doanh nghiệp muốn hiểu ngành chứ không chỉ mua bán, đó là lý do đủ mạnh để có mặt.

Đại dịch: một thử nghiệm tự nhiên về giá trị của gặp mặt

Trong khoa học xã hội, hiếm khi có cơ hội "tắt" một thể chế để xem điều gì xảy ra. Giai đoạn 2020–2021 đã làm điều đó với hội chợ: hầu hết sự kiện trực tiếp trên thế giới bị hoãn hoặc huỷ, nhiều ban tổ chức chuyển sang hội chợ trực tuyến với gian hàng ảo, hồ sơ người mua, hẹn gặp video. Đây là cơ hội quan sát những chức năng nào của hội chợ chuyển được sang môi trường số và những chức năng nào không.

Kinh nghiệm phổ biến được ghi nhận trong ngành là các cuộc hẹn đã lên kế hoạch giữa đối tác quen biết chuyển sang trực tuyến khá tốt; tìm kiếm và sàng lọc cũng vậy. Phần khó chuyển nhất là gặp đối tác mới hoàn toàn, thẩm định mẫu và những cuộc trò chuyện tình cờ ở hành lang. Nhiều đơn vị trưng bày phản ánh rằng hội chợ trực tuyến cho ra nhiều lượt xem hồ sơ nhưng ít cuộc trò chuyện sâu, và rất ít đối tác hoàn toàn mới.

Khi hạn chế được gỡ bỏ, các hội chợ trực tiếp hàng đầu của nhiều ngành quay trở lại, còn phần trực tuyến được giữ như một lớp bổ trợ. Điều này khớp với dự đoán của lý thuyết độ giàu thông tin và lập luận về cụm ngành tạm thời: chức năng nghèo thông tin chuyển sang số, chức năng giàu thông tin quay về gặp mặt. Cần lưu ý đây là quan sát chung của ngành; mức phục hồi cụ thể khác nhau theo ngành và khu vực, và nên xem trong báo cáo của các hiệp hội.

Hội chợ trực tiếp và nền tảng số: ai làm tốt việc gì

Thay vì hỏi cái nào thay cái nào, câu hỏi hữu ích hơn là mỗi kênh giữ chức năng gì. Bảng dưới mô tả phân công tương đối, không tuyệt đối.

Chức năngSàn B2B, công cụ sốHội chợ trực tiếp
Tìm kiếm, lọc nhà cung cấpRất mạnh, thường trực, chi phí thấpKém hơn, chỉ trong vài ngày
So sánh giá, thông số chuẩnMạnhTrung bình
Thẩm định mẫu, chất lượng thậtYếu, cần gửi mẫuMạnh, nhiều mẫu cùng lúc
Đánh giá con người, năng lực đội ngũYếuMạnh
Xây niềm tin cho hợp đồng lớnYếu ở lần đầuMạnh
Phát hiện điều chưa biết, xu hướng ngànhHạn chế, theo thuật toánMạnh nhờ quan sát và gặp tình cờ
Duy trì giao dịch lặp lạiRất mạnhPhụ, dùng để củng cố quan hệ

Phân công này gợi ra cách dùng kết hợp: sàng lọc và hẹn gặp trước bằng công cụ số, dùng hội chợ cho thẩm định và xây quan hệ, rồi quay lại kênh số cho giao dịch lặp lại. Doanh nghiệp dùng hội chợ để làm việc mà sàn số làm tốt hơn sẽ thấy hội chợ đắt; doanh nghiệp dùng nó đúng chức năng sẽ thấy nó khó thay thế.

Giới hạn của lập luận và những điều còn tranh luận

Bằng chứng mạnh nhất là định tính. Phần lớn nghiên cứu về hội chợ như cụm ngành tạm thời dựa trên phỏng vấn và quan sát thực địa ở một số hội chợ cụ thể, chủ yếu ở châu Âu. Chúng giải thích tốt cơ chế nhưng khó lượng hoá giá trị và khó khái quát cho mọi ngành, mọi nước.

Thế hệ người mua đang thay đổi. Người làm nghề quen làm việc từ xa và quen giao dịch số có thể ít cần gặp mặt hơn thế hệ trước. Mức độ thay đổi này mạnh tới đâu vẫn là câu hỏi mở, và có thể khác nhau giữa các ngành.

Chi phí và môi trường là áp lực thật. Đi lại quốc tế, vận chuyển hàng mẫu, thi công gian hàng dùng một lần có chi phí tài chính và môi trường đáng kể. Nhiều doanh nghiệp đã giảm số hội chợ tham gia mỗi năm, chọn lọc kỹ hơn thay vì bỏ hẳn.

Không phải ngành nào cũng như nhau. Ngành hàng tiêu chuẩn hoá cao, giao dịch lặp lại như nguyên liệu thô phụ thuộc hội chợ ít hơn ngành có sản phẩm phức tạp, thiết kế, cảm quan như máy móc, thời trang, thực phẩm. Lập luận "hội chợ vẫn cần thiết" mạnh nhất ở nhóm thứ hai.

Câu hỏi thường gặp

Hội chợ trực tuyến có tương lai không?

Có, nhưng chủ yếu ở vai trò bổ trợ: kéo dài thời gian kết nối trước và sau sự kiện, phục vụ người mua không đi được, hỗ trợ sàng lọc. Là một sự kiện độc lập, hội chợ trực tuyến khó cạnh tranh với sàn B2B thường trực nếu không gắn với cộng đồng của một hội chợ trực tiếp.

Doanh nghiệp đã bán tốt trên sàn thương mại điện tử có cần đi hội chợ không?

Tuỳ mục tiêu. Nếu cần tìm nhà phân phối, đối tác chiến lược hoặc khách hàng tổ chức cho hợp đồng lớn, hội chợ vẫn có giá trị riêng. Nếu chủ yếu bán lẻ hàng tiêu chuẩn và kênh số đã đủ, hội chợ có thể chỉ cần ở mức thỉnh thoảng để quan sát ngành.

Vì sao các hội chợ hàng đầu thế giới khó bị cạnh tranh?

Vì hiệu ứng mạng của thị trường hai phía: người mua quan trọng đến vì nhà cung cấp hàng đầu có mặt và ngược lại. Một hội chợ mới phải đồng thời thuyết phục cả hai phía, nên thường chỉ thành công khi nhắm vào một ngách mà hội chợ lớn bỏ trống.

Có số liệu nào cho thấy hội chợ phục hồi sau đại dịch không?

Các hiệp hội ngành như UFI định kỳ công bố khảo sát về tình hình ngành triển lãm toàn cầu, trong đó ghi nhận hoạt động hội chợ trực tiếp phục hồi khi hạn chế được gỡ bỏ. Nếu cần con số cụ thể, nên đọc trực tiếp báo cáo mới nhất của các tổ chức này.

Gặp mặt tình cờ ở hội chợ có thật sự mang lại giá trị đo được không?

Khó đo trực tiếp vì bản chất không lên kế hoạch. Doanh nghiệp có thể theo dõi gián tiếp bằng cách ghi lại nguồn gốc của các cơ hội kinh doanh và đối tác mới, phân biệt cuộc gặp đã hẹn và cuộc gặp phát sinh, để sau vài kỳ thấy được tỷ trọng của mỗi loại.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.